Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 套餐

套餐

tào cān

HSK 6

Nghĩa

  • suất ăn
  • gói dịch vụ

Định nghĩa

指按一定标准搭配好的成套供应的食品或服务,通常以固定价格出售。

Chỉ loại thực phẩm hoặc dịch vụ được kết hợp thành bộ theo tiêu chuẩn nhất định, thường được bán với giá cố định.

Cách dùng

这是一个名词,常用于餐饮、通信、旅游等行业,表示将若干相关项目组合在一起,以固定价格或固定内容供应的方式。

Đây là danh từ, thường dùng trong các ngành như dịch vụ ăn uống, viễn thông, du lịch, biểu thị cách kết hợp nhiều hạng mục liên quan lại với nhau, cung cấp theo giá cố định hoặc nội dung cố định.

Ví dụ

  • 1 这个餐厅的套餐很划算。 (Bữa ăn combo của nhà hàng này rất đáng giá.)
  • 2 我买了一个手机套餐。 (Tôi đã mua một gói cước điện thoại.)
  • 3 这种旅游套餐包括机票和酒店。 (Gói du lịch này bao gồm vé máy bay và khách sạn.)
  • 4 我们点了两份套餐。 (Chúng tôi đã gọi hai suất ăn combo.)
  • 5 这个套餐的价格是多少? (Giá của gói combo này là bao nhiêu?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản