Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奚落

奚落

xī luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • chế giễu
  • mỉa mai

Định nghĩa

用尖刻的话数说别人的短处,使人难堪;讥讽嘲笑。

Dùng lời lẽ cay nghiệt để chỉ trích khuyết điểm của người khác, làm cho người ta bối rối; chế giễu, mỉa mai.

Cách dùng

作谓语、定语;常用于人的言语行为,指在公开或私下场合用言语刺激、嘲笑他人。

Được dùng làm vị ngữ, định ngữ; thường chỉ hành vi ngôn ngữ của con người, chỉ việc dùng lời nói kích thích, chế giễu người khác ở nơi công cộng hoặc riêng tư.

Ví dụ

  • 1 他经常奚落同学的缺点。 (Anh ấy thường chế giễu khuyết điểm của bạn học.)
  • 2 别用那种语气奚落我。 (Đừng dùng giọng điệu đó để châm chọc tôi.)
  • 3 面对别人的奚落,他毫不在意。 (Đối mặt với sự chế giễu của người khác, anh ấy không hề để bụng.)
  • 4 她的奚落让小明感到很难堪。 (Lời chế giễu của cô ấy khiến Tiểu Minh cảm thấy rất xấu hổ.)
  • 5 在同事面前被奚落,他觉得脸上无光。 (Bị chế giễu trước mặt đồng nghiệp, anh ấy thấy mất mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản