奠定
diàn dìng
Nghĩa
- đặt nền móng
- xác lập
Định nghĩa
奠定:稳固地建立;使稳定下来。多用于抽象事物,如基础、地位、格局等。
奠定: thiết lập một cách vững chắc; làm cho ổn định. Thường dùng cho sự vật trừu tượng như nền tảng, địa vị, cục diện v.v.
Cách dùng
动词,后面常接“基础”“地位”“格局”等抽象名词,表示通过努力使某事物得以稳固确立。常用于书面语。
Động từ, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như "nền tảng", "địa vị", "cục diện" v.v., biểu thị việc thông qua nỗ lực làm cho sự vật nào đó được thiết lập một cách vững chắc. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ
- 1 这次改革奠定了公司未来发展的基础。 (Cuộc cải cách lần này đã đặt nền móng cho sự phát triển tương lai của công ty.)
- 2 他的成就奠定了他在学术界的地位。 (Thành tựu của ông ấy đã xác lập vị thế của ông trong giới học thuật.)
- 3 签订这项协议为两国关系奠定了新的格局。 (Việc ký kết hiệp định này đã thiết lập một cục diện mới cho quan hệ hai nước.)
- 4 这些考古发现奠定了我们对古代文明的认识基础。 (Những phát hiện khảo cổ này đã đặt nền móng cho nhận thức của chúng ta về nền văn minh cổ đại.)
- 5 这位教练的战术理念奠定了球队的胜利。 (Triết lý chiến thuật của vị huấn luyện viên này đã tạo nền tảng cho chiến thắng của đội bóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.