奢侈
shē chǐ
Nghĩa
- xa xỉ
- xa hoa
Định nghĩa
花费大量钱财追求过分享受,形容生活浪费、过分铺张。
Chi tiêu nhiều tiền của để theo đuổi sự hưởng thụ quá mức, hình dung cuộc sống lãng phí, phô trương quá đáng.
Cách dùng
“奢侈”通常用作形容词,形容消费、生活方式等过分挥霍,也可用作名词指奢侈的行为或事物。常用于贬义或中性语境。
“奢侈” thường dùng như tính từ, miêu tả tiêu dùng, cách sống quá xa hoa lãng phí, cũng có thể dùng như danh từ chỉ hành vi hoặc sự vật xa xỉ. Thường dùng trong ngữ cảnh mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung tính.
Ví dụ
- 1 他过着奢侈的生活,每天花很多钱买名牌。 (Anh ấy sống một cuộc sống xa xỉ, mỗi ngày tiêu rất nhiều tiền mua hàng hiệu.)
- 2 这家餐厅的菜品虽然奢侈,但味道并不特别。 (Món ăn của nhà hàng này tuy xa xỉ, nhưng hương vị không đặc biệt.)
- 3 对于普通人来说,买私人飞机是一种奢侈的梦想。 (Đối với người thường, mua máy bay riêng là một giấc mơ xa xỉ.)
- 4 在战争年代,能吃饱饭就已经是奢侈了。 (Trong thời chiến, được ăn no đã là xa xỉ rồi.)
- 5 他从不追求奢侈,认为简单才是幸福。 (Anh ấy không bao giờ theo đuổi sự xa xỉ, cho rằng giản dị mới là hạnh phúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản