Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奢望

奢望

shē wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mong ước xa vời
  • kỳ vọng quá đáng

Định nghĩa

过高的、难以实现的希望或要求。

Một hy vọng hoặc yêu cầu quá cao, khó có thể thực hiện được.

Cách dùng

奢望”通常用作名词,表示对某事抱有超出实际可能性的期待。常与“是”、“成为”等动词搭配,也可作动词,表示“奢望得到”。带有消极或遗憾的语气。

奢望” thường được dùng như danh từ, biểu thị sự kỳ vọng vượt quá khả năng thực tế. Thường kết hợp với động từ “是”, “成为”, cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là “mong muốn một cách xa vời”. Mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối.

Ví dụ

  • 1 他从不奢望一夜暴富,只想脚踏实地地工作。 (Anh ấy không bao giờ mơ tưởng giàu sang một đêm, chỉ muốn làm việc chăm chỉ và thực tế.)
  • 2 对于身患重病的人来说,健康是最大的奢望。 (Đối với người bệnh nặng, sức khỏe là điều xa xỉ nhất.)
  • 3 在这物价飞涨的年代,买房成了许多年轻人的奢望。 (Trong thời đại giá cả tăng vọt này, mua nhà đã trở thành điều xa xỉ của nhiều bạn trẻ.)
  • 4 奢望得到所有人的原谅,但这显然不可能。 (Anh ta mơ tưởng được mọi người tha thứ, nhưng điều đó rõ ràng là không thể.)
  • 5 我们不敢奢望冠军,只求能进入决赛。 (Chúng tôi không dám mơ ước chức vô địch, chỉ mong vào được trận chung kết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản