奥秘
ào mì
Nghĩa
- bí ẩn
- huyền bí
Định nghĩa
指深奥的神秘,尚未被认识或理解的事物。
Chỉ sự bí ẩn sâu xa, những điều chưa được nhận thức hoặc hiểu rõ.
Cách dùng
名词,常用来形容自然界、宇宙、人生等方面尚未被人类认识或理解的神秘现象或道理。多用于书面语或正式场合,常与“探索”、“揭示”、“揭开”等动词搭配。
Danh từ, thường dùng để miêu tả những hiện tượng hay đạo lý thần bí trong tự nhiên, vũ trụ, nhân sinh v.v. mà con người chưa nhận thức hoặc hiểu rõ. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hay kết hợp với các động từ như 'khám phá', 'tiết lộ', 'vén màn'.
Ví dụ
- 1 探索宇宙的奥秘是人类一直以来的梦想。 (Khám phá bí ẩn của vũ trụ là ước mơ lâu nay của nhân loại.)
- 2 科学的进步让我们逐渐揭开大自然的奥秘。 (Tiến bộ khoa học giúp chúng ta dần vén màn bí ẩn của tự nhiên.)
- 3 生命的奥秘至今仍有许多未解之谜。 (Bí ẩn của sự sống đến nay vẫn còn nhiều điều chưa giải đáp.)
- 4 这本书揭示了古代文明的奥秘。 (Cuốn sách này hé lộ bí ẩn của nền văn minh cổ đại.)
- 5 他对人体奥秘的研究非常深入。 (Ông ấy nghiên cứu rất sâu về những bí ẩn của cơ thể con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản