Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女

女

nǚ

HSK 1

Nghĩa

  • nữ
  • phụ nữ

Định nghĩa

指女性,女人;也可用作形容词,表示女性的。

Chỉ phụ nữ, người con gái; cũng dùng như tính từ chỉ giới tính nữ.

Cách dùng

作名词时指女性;作形容词时表示‘女性的’、‘雌性的’。常用于表示性别的名词或复合词中。

Khi là danh từ chỉ người phụ nữ; khi là tính từ biểu thị 'thuộc về nữ giới' hoặc 'giống cái'. Thường dùng trong các danh từ chỉ giới tính hoặc từ ghép.

Ví dụ

  • 1 这位女士是医生。 (Người phụ nữ này là bác sĩ.)
  • 2 女厕所在这边。 (Nhà vệ sinh nữ ở bên này.)
  • 3 她有个女儿。 (Cô ấy có một cô con gái.)
  • 4 这个学校都是女学生。 (Trường này đều là nữ sinh.)
  • 5 男女平等很重要。 (Bình đẳng nam nữ rất quan trọng.)
  • 6 女演员很漂亮。 (Nữ diễn viên rất xinh đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome