女人
nǚ rén
Nghĩa
- phụ nữ
- đàn bà
Định nghĩa
女性成年人的通称。
Từ gọi chung cho người phụ nữ trưởng thành.
Cách dùng
通常指成年女性,在日常口语和书面语中都很常用。
Thường chỉ phụ nữ trưởng thành, dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 那个女人是我的老师。 (Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.)
- 2 女人喜欢逛街购物。 (Phụ nữ thích đi dạo phố mua sắm.)
- 3 这个女人很有才华。 (Người phụ nữ này rất có tài năng.)
- 4 在中国,女人的地位越来越高了。 (Ở Trung Quốc, địa vị của phụ nữ ngày càng cao.)
- 5 她是一个坚强的女人。 (Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.)
- 6 很多女人喜欢化妆。 (Nhiều phụ nữ thích trang điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.