Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女人

女人

nǚ rén

HSK 3

Nghĩa

  • phụ nữ
  • đàn bà

Định nghĩa

女性成年人。

An adult female human being.

Cách dùng

用于指代成年女性,常用于日常对话和书面语。

Used to refer to an adult female, common in daily conversation and written language.

Ví dụ

  • 1 那个女人是我的邻居。(That woman is my neighbor.)
  • 2 女人和男人在职场中应享有平等权利。(Women and men should have equal rights in the workplace.)
  • 3 她是一个坚强的女人。(She is a strong woman.)
  • 4 这个女人非常聪明。(This woman is very intelligent.)
  • 5 许多女人喜欢逛街购物。(Many women enjoy shopping.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản