Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女士

女士

nǚ shì

HSK 1

Nghĩa

  • quý bà
  • bà

Định nghĩa

对妇女的尊称,常用于正式场合或礼貌称呼。

Từ dùng để tôn xưng phụ nữ, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc để gọi một cách lịch sự.

Cách dùng

用于称呼女性,一般用在正式场合或与陌生人交流时,表示礼貌和尊重。可用于姓氏后,如“王女士”,也可单独使用。

Dùng để xưng hô với phụ nữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lạ, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng. Có thể dùng sau họ, như "bà Vương" (王女士), hoặc dùng một mình.

Ví dụ

  • 1 女士,请问需要帮助吗? (Bà ơi, bà cần giúp đỡ gì không?)
  • 2 这位女士是我们的新经理。 (Quý bà này là quản lý mới của chúng tôi.)
  • 3 女士们,先生们,晚上好! (Kính thưa quý bà và quý ông, chúc buổi tối tốt lành!)
  • 4 王女士,您的电话。 (Bà Vương, có điện thoại cho bà.)
  • 5 她是一位很有风度的女士。 (Cô ấy là một quý bà rất có phong thái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome