Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女婿

女婿

nǚ xu

HSK 7–9

Nghĩa

  • con rể

Định nghĩa

女儿的丈夫。

Chồng của con gái.

Cách dùng

用于称呼女儿的丈夫,是亲属称谓。常用于口语和书面语。

Dùng để gọi chồng của con gái, là cách xưng hô trong gia đình. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我的女婿是一个医生。 (Con rể của tôi là một bác sĩ.)
  • 2 她经常夸她的女婿很孝顺。 (Cô ấy thường khen con rể rất hiếu thảo.)
  • 3 今天中午女婿要来家里吃饭。 (Trưa nay con rể sẽ đến nhà ăn cơm.)
  • 4 老张的女婿帮他种地。 (Con rể của lão Trương giúp ông ấy trồng trọt.)
  • 5 女婿在岳父岳母面前要懂礼貌。 (Con rể trước mặt bố mẹ vợ cần phải lễ phép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome