Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女子

女子

nǚ zǐ

HSK 5

Nghĩa

  • phụ nữ
  • nữ giới

Định nghĩa

指女性,与‘男子’相对。

Chỉ người phụ nữ, trái với 'nam tử' (đàn ông).

Cách dùng

常用来泛指女性,包括成年女性和年轻女子。可用于正式或文学语境,也可用于日常表达。

Thường dùng để chỉ chung phái nữ, bao gồm phụ nữ trưởng thành và các cô gái trẻ. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học, hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 那位女子是我的老师。 (Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.)
  • 2 这位女子很有才华。 (Người con gái này rất có tài năng.)
  • 3 在古代,女子通常不能上学。 (Thời cổ đại, phụ nữ thường không được đi học.)
  • 4 她是一个坚强的女子。 (Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.)
  • 5 公园里有几位女子在跳舞。 (Trong công viên có mấy người phụ nữ đang nhảy múa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome