Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女孩儿

女孩儿

nǚ hái r

HSK 2

Nghĩa

  • bé gái
  • cô gái

Định nghĩa

指女性儿童或年轻女子。

Chỉ trẻ em gái hoặc phụ nữ trẻ.

Cách dùng

常用于口语,指小女孩或年轻女性。可以用于称呼或描述。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ bé gái hoặc phụ nữ trẻ. Có thể dùng để xưng hô hoặc miêu tả.

Ví dụ

  • 1 这个小女孩儿真可爱。 (Cô bé này thật đáng yêu.)
  • 2 女孩儿们都在操场上玩。 (Các cô gái đều đang chơi trên sân.)
  • 3 她是一个漂亮的女孩儿。 (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)
  • 4 那个女孩儿是我妹妹。 (Cô gái đó là em gái tôi.)
  • 5 女孩儿应该勇敢追求自己的梦想。 (Con gái nên dũng cảm theo đuổi ước mơ của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản