女性
nǚ xìng
Nghĩa
- nữ giới
- phụ nữ
Định nghĩa
指人类中两性之一,与男性相对;也泛指女性群体。
Chỉ một trong hai giới của con người, đối lập với nam giới; cũng chỉ chung nhóm phụ nữ.
Cách dùng
‘女性’是一个名词,常用于正式或一般性描述,指代性别为女的人。可以单独使用,也可以修饰其他名词(如‘女性朋友’)。在统计、社会讨论等场合常用。
'女性' là một danh từ, thường dùng trong mô tả trang trọng hoặc chung chung, chỉ người có giới tính nữ. Có thể đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác (như 'bạn nữ'). Thường dùng trong thống kê, thảo luận xã hội.
Ví dụ
- 1 女性在现代社会中扮演着重要角色。 (Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.)
- 2 这是一位非常成功的女性企业家。 (Đây là một nữ doanh nhân rất thành công.)
- 3 女性通常比男性更注重感情交流。 (Phụ nữ thường chú trọng giao tiếp tình cảm hơn nam giới.)
- 4 这项政策旨在保障女性的合法权益。 (Chính sách này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phụ nữ.)
- 5 她是一位勇敢的女性,敢于追求自己的梦想。 (Cô ấy là một người phụ nữ dũng cảm, dám theo đuổi ước mơ của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản