Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女朋友

女朋友

nǚ péng you

HSK 1

Nghĩa

  • bạn gái

Định nghĩa

指恋爱关系中的女性伴侣。

Chỉ người bạn đời nữ trong mối quan hệ tình cảm.

Cách dùng

用于指代男性或女性所交往的恋爱对象(女性)。通常用于正式或口语场合。

Dùng để chỉ đối tượng hẹn hò (nữ) của nam hoặc nữ. Thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我有女朋友了。 (Tôi có bạn gái rồi.)
  • 2 女朋友很漂亮。 (Bạn gái của anh ấy rất xinh đẹp.)
  • 3 女朋友是哪里人? (Bạn gái của bạn là người ở đâu?)
  • 4 我和女朋友一起去看电影。 (Tôi và bạn gái cùng đi xem phim.)
  • 5 他昨天向女朋友求婚了。 (Hôm qua anh ấy đã cầu hôn bạn gái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản