Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 女生

女生

nǚ shēng

HSK 3

Nghĩa

  • nữ sinh
  • con gái

Định nghĩa

指女性学生,或泛指年轻的女性。

Chỉ nữ sinh viên/học sinh, hoặc nói chung là phụ nữ trẻ.

Cách dùng

通常用于指代在学校学习的女性,也可以在日常对话中泛指年轻女性,语气较为口语化。

Thường dùng để chỉ phụ nữ đang học ở trường, cũng có thể dùng trong hội thoại hàng ngày để chỉ phụ nữ trẻ, mang tính khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 她是这个学校的女生。 (Cô ấy là nữ sinh của trường này.)
  • 2 那个女生长得很漂亮。 (Cô gái đó trông rất xinh.)
  • 3 女生们都在操场集合。 (Các nữ sinh tập trung ở sân vận động.)
  • 4 我妹妹是个女生,她喜欢跳舞。 (Em gái tôi là con gái, nó thích nhảy múa.)
  • 5 在班上,女生比男生更努力。 (Trong lớp, các bạn nữ chăm chỉ hơn các bạn nam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản