女生
nǚ shēng
Nghĩa
- nữ sinh
- con gái
Định nghĩa
指女性学生,或泛指年轻的女性。
Chỉ nữ sinh viên/học sinh, hoặc nói chung là phụ nữ trẻ.
Cách dùng
通常用于指代在学校学习的女性,也可以在日常对话中泛指年轻女性,语气较为口语化。
Thường dùng để chỉ phụ nữ đang học ở trường, cũng có thể dùng trong hội thoại hàng ngày để chỉ phụ nữ trẻ, mang tính khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 她是这个学校的女生。 (Cô ấy là nữ sinh của trường này.)
- 2 那个女生长得很漂亮。 (Cô gái đó trông rất xinh.)
- 3 女生们都在操场集合。 (Các nữ sinh tập trung ở sân vận động.)
- 4 我妹妹是个女生,她喜欢跳舞。 (Em gái tôi là con gái, nó thích nhảy múa.)
- 5 在班上,女生比男生更努力。 (Trong lớp, các bạn nữ chăm chỉ hơn các bạn nam.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản