奴隶
nú lì
Nghĩa
- nô lệ
Định nghĩa
奴隶是失去人身自由,被主人当作财产的人。
Nô lệ là người mất tự do thân thể, bị chủ coi như tài sản.
Cách dùng
这个词语既可以指古代社会中被奴役的人,也可以比喻被某种事物或制度束缚、失去自由的人。常用于历史讨论或文学比喻中。
Từ này có thể chỉ người bị nô dịch trong xã hội cổ đại, cũng có thể ví von người bị ràng buộc, mất tự do bởi một thứ gì đó hoặc chế độ nào đó. Thường dùng trong thảo luận lịch sử hoặc ẩn dụ văn học.
Ví dụ
- 1 在古罗马,奴隶是主人的私有财产,没有任何权利。 (Ở La Mã cổ đại, nô lệ là tài sản riêng của chủ, không có bất kỳ quyền lợi nào.)
- 2 他沉迷于赌博,成了金钱的奴隶。 (Anh ta đắm chìm trong cờ bạc, trở thành nô lệ của tiền bạc.)
- 3 奴隶贸易曾经给非洲带来了巨大的灾难。 (Buôn bán nô lệ từng gây ra thảm họa to lớn cho châu Phi.)
- 4 在封建社会,农民和奴隶的处境都很悲惨。 (Trong xã hội phong kiến, nông dân và nô lệ đều có hoàn cảnh bi thảm.)
- 5 不要被欲望所奴隶,要学会控制自己。 (Đừng bị dục vọng nô lệ, hãy học cách kiểm soát bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản