Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奶粉

奶粉

nǎi fěn

HSK 6

Nghĩa

  • sữa bột

Định nghĩa

奶粉是以新鲜牛奶或羊奶为原料,经过消毒、浓缩、干燥等工艺制成的粉末状食品,适合冲泡饮用或作为食品原料。

Sữa bột là thực phẩm dạng bột được làm từ sữa tươi hoặc sữa dê, qua quá trình khử trùng, cô đặc, sấy khô, dùng để pha uống hoặc làm nguyên liệu thực phẩm.

Cách dùng

奶粉通常指干燥后的奶制品,用于冲泡成牛奶饮品,或用于制作糕点、糖果等。也可以指配方奶粉,专门为婴儿或特殊人群设计。

Sữa bột thường dùng để chỉ sản phẩm từ sữa đã được sấy khô, dùng để pha thành đồ uống từ sữa, hoặc dùng làm bánh kẹo. Cũng có thể chỉ sữa bột công thức, dành riêng cho trẻ sơ sinh hoặc những người đặc biệt.

Ví dụ

  • 1 宝宝每天都要喝奶粉。 (Bé uống sữa bột mỗi ngày.)
  • 2 这种奶粉质量很好,溶解快。 (Loại sữa bột này chất lượng tốt, tan nhanh.)
  • 3 妈妈把奶粉冲好,放在奶瓶里。 (Mẹ pha sữa bột xong, để vào bình sữa.)
  • 4 我用奶粉做了一些饼干。 (Tôi dùng sữa bột làm một ít bánh quy.)
  • 5 超市里的奶粉种类很多,价格也不一样。 (Sữa bột trong siêu thị có nhiều loại, giá cả cũng khác nhau.)
  • 6 奶粉要放在干燥的地方保存。 (Sữa bột cần bảo quản ở nơi khô ráo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản