Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 奶茶

奶茶

nǎi chá

HSK 2

Nghĩa

  • trà sữa

Định nghĩa

奶茶是一种以茶和牛奶(或奶精)为主要原料制成的饮料,通常加入糖、珍珠等配料。

Trà sữa là một loại đồ uống được làm chủ yếu từ trà và sữa (hoặc bột kem), thường thêm đường, trân châu và các nguyên liệu khác.

Cách dùng

奶茶常用于日常饮品,可以热饮或冷饮,常见于奶茶店。在年轻人中很流行。

Trà sữa thường được dùng như đồ uống hàng ngày, có thể uống nóng hoặc lạnh, thường có ở các cửa hàng trà sữa. Rất phổ biến trong giới trẻ.

Ví dụ

  • 1 我每天下午都喝一杯奶茶。 (Tôi uống một ly trà sữa mỗi buổi chiều.)
  • 2 这家店的奶茶非常好喝,珍珠很Q弹。 (Trà sữa ở cửa hàng này rất ngon, trân châu rất dai.)
  • 3 天气太热了,我想喝一杯冰奶茶。 (Trời nóng quá, tôi muốn uống một ly trà sữa đá.)
  • 4 他喜欢在奶茶里加很多糖。 (Anh ấy thích cho nhiều đường vào trà sữa.)
  • 5 奶茶虽然好喝,但不能喝太多,因为含糖量高。 (Trà sữa tuy ngon nhưng không nên uống quá nhiều vì lượng đường cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản