奶酪
nǎi lào
Nghĩa
- pho mát
Định nghĩa
奶酪是一种用牛奶或羊奶等动物奶制成的乳制品,通过发酵、凝固等工艺制成,常见于西方饮食中。
Phô mai là một sản phẩm từ sữa được làm từ sữa bò hoặc sữa dê, qua quá trình lên men và đông tụ, thường xuất hiện trong ẩm thực phương Tây.
Cách dùng
“奶酪”是名词,指一种乳制品,在口语和书面语中都很常用。它可以直接食用,也可以作为烹饪原料,如做披萨、三明治或西餐。在中国,奶酪常被用作“芝士”的另一种说法,尤其在描述西方食品时。
“奶酪” là danh từ, chỉ một loại sản phẩm từ sữa, được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Nó có thể ăn trực tiếp hoặc dùng làm nguyên liệu nấu ăn, như làm pizza, bánh sandwich hoặc món Tây. Ở Trung Quốc, “奶酪” thường được dùng thay cho “芝士” khi miêu tả thực phẩm phương Tây.
Ví dụ
- 1 我早餐喜欢吃面包配奶酪。 (Tôi thích ăn bánh mì với phô mai vào bữa sáng.)
- 2 这块奶酪的味道很浓。 (Miếng phô mai này có vị rất đậm.)
- 3 披萨上面撒了很多奶酪。 (Pizza có rất nhiều phô mai rắc lên trên.)
- 4 奶酪是补钙的好食品。 (Phô mai là thực phẩm tốt để bổ sung canxi.)
- 5 他来自法国,特别喜欢吃奶酪。 (Anh ấy đến từ Pháp, đặc biệt thích ăn phô mai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản