Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 1

Nghĩa

  • cô ấy
  • chị ấy

Định nghĩa

她:代词,指代女性第三人称单数。

She/her: pronoun referring to the third person singular female.

Cách dùng

用于指代女性,在句子中可作主语或宾语。

Used to refer to a female, can serve as subject or object in a sentence.

Ví dụ

  • 1 是一名医生。(She is a doctor.)
  • 2 我喜欢。(I like her.)
  • 3 昨天去了北京。(She went to Beijing yesterday.)
  • 4 的书在桌子上。(Her book is on the table.)
  • 5 打电话。(Call her.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản