Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 她们

她们

tā men

HSK 1

Nghĩa

  • họ (nữ)
  • các cô ấy

Định nghĩa

第三人称复数代词,专门用来指代全部为女性的群体。

Đại từ ngôi thứ ba số nhiều, dùng để chỉ nhóm người toàn là nữ giới.

Cách dùng

用于指代女性群体,通常作主语或宾语。当群体中既有男性又有女性时,一般用“他们”,不用“她们”。

Dùng để chỉ nhóm nữ giới, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi nhóm có cả nam và nữ thì thường dùng “他们”, không dùng “她们”.

Ví dụ

  • 1 她们是学生。 (Họ là học sinh.)
  • 2 她们在图书馆看书。 (Họ đang đọc sách ở thư viện.)
  • 3 我认识她们。 (Tôi quen họ.)
  • 4 她们昨天去逛街了。 (Họ đã đi mua sắm hôm qua.)
  • 5 她们的老师很严格。 (Giáo viên của họ rất nghiêm khắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome