Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好

好

hǎo

HSK 1

Nghĩa

  • tốt
  • được

Định nghĩa

好(hǎo)指优点多、使人满意的;也表示容易、便于;用在动词后表示完成;作副词表示程度深。好(hào)表示喜爱。

好 (hǎo) có nghĩa là có nhiều ưu điểm, khiến người khác hài lòng; cũng biểu thị dễ dàng, thuận tiện; dùng sau động từ biểu thị sự hoàn thành; làm phó từ biểu thị mức độ sâu. Hảo (hào) biểu thị sự yêu thích.

Cách dùng

多音字。读hǎo时,作形容词、副词、助动词;读hào时,作动词,表示喜爱。

Từ đa âm. Khi đọc là hǎo, dùng như tính từ, phó từ, trợ động từ; khi đọc là hào, dùng như động từ, biểu thị sự yêu thích.

Ví dụ

  • 1 这本书很好。 (Quyển sách này rất tốt.)
  • 2 你好! (Xin chào!)
  • 3 我好喜欢这个电影。 (Tôi rất thích bộ phim này.)
  • 4 饭做好了。 (Cơm đã nấu xong.)
  • 5 他好喝酒。 (Anh ấy thích uống rượu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome