Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好久

好久

hǎo jiǔ

HSK 3

Nghĩa

  • lâu rồi
  • rất lâu

Định nghĩa

指很长的时间。

Chỉ một khoảng thời gian dài.

Cách dùng

通常用于表示时间跨度长,常出现在问候语或描述未见面/未做某事的时间长度。

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian dài, hay xuất hiện trong lời chào hỏi hoặc mô tả khoảng thời gian không gặp/không làm gì đó.

Ví dụ

  • 1 好久不见! (Lâu rồi không gặp!)
  • 2 你等了多久? - 好久了。 (Bạn đợi bao lâu rồi? - Lâu rồi.)
  • 3 好久没有这么开心了。 (Đã lâu rồi không vui như thế này.)
  • 4 好久没来上课了。 (Anh ấy đã lâu không đến lớp.)
  • 5 我们好久没有一起吃饭了。 (Đã lâu rồi chúng ta không ăn cơm cùng nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản