好似
hǎo sì
Nghĩa
- giống như
- tựa như
Định nghĩa
好像;似乎。表示某事物与另一事物相似或看起来像某种情况。
Giống như; có vẻ như. Diễn tả sự tương đồng hoặc tình huống trông giống như điều gì đó.
Cách dùng
用作动词或副词,常用于口语和书面语,后接名词、动词短语或从句,表示推测、比喻或相似。
Được dùng như động từ hoặc phó từ, thường trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị sự phỏng đoán, so sánh hoặc tương tự.
Ví dụ
- 1 他好似很兴奋。 (Anh ấy có vẻ rất phấn khích.)
- 2 这朵白云好似一朵棉花。 (Đám mây trắng này giống như một bông bông.)
- 3 她好似没有听懂我的话。 (Cô ấy như thể không hiểu lời tôi nói.)
- 4 月光下的湖水好似一面镜子。 (Mặt hồ dưới ánh trăng giống như một tấm gương.)
- 5 我们好似见过面。 (Chúng ta như thể đã gặp nhau rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.