好像
hǎo xiàng
Nghĩa
- hình như
- giống như
Định nghĩa
表示推测、估计,觉得像某种情况;或者用来比喻,表示‘如同’。
Diễn tả sự suy đoán, ước chừng, cảm thấy giống như tình huống nào đó; hoặc dùng để ví von, biểu thị 'giống như'.
Cách dùng
‘好像’常用于口语和书面语,后面接动词、形容词或小句。可以用在陈述句中表示推测,也可以用于比喻句中。它的语气比‘似乎’更口语化。
'好像' thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là động từ, tính từ hoặc mệnh đề. Có thể dùng trong câu trần thuật để biểu thị sự suy đoán, cũng có thể dùng trong câu ví von. Sắc thái của nó gần gũi hơn so với 'tự hồ' (似乎).
Ví dụ
- 1 他好像很累的样子。 (Anh ấy có vẻ rất mệt.)
- 2 外面好像下雨了。 (Bên ngoài dường như đang mưa.)
- 3 她好像是我以前的一个同学。 (Cô ấy có vẻ như là một người bạn học cũ của tôi.)
- 4 他笑起来好像个孩子。 (Anh ấy cười lên trông như một đứa trẻ.)
- 5 这道题好像很难。 (Bài này có vẻ rất khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản