Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好受

好受

hǎo shòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • dễ chịu
  • thấy khá hơn

Định nghĩa

指身体或心理上感到舒适、自在。常用于否定形式“不好受”,表示难受。

Chỉ cảm giác thoải mái, dễ chịu về thể xác hoặc tinh thần. Thường dùng ở dạng phủ định “不好受” để chỉ sự khó chịu.

Cách dùng

“好受”多用于口语,强调主观感受。肯定形式较少单独使用,常出现在“不好受”“好受些/好受多了”等结构中。

“好受” thường dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh cảm giác chủ quan. Hình thức khẳng định ít khi dùng độc lập, thường xuất hiện trong các cấu trúc như “不好受”, “好受些/好受多了”.

Ví dụ

  • 1 感冒了,浑身都不好受。 (Bị cảm, toàn thân đều khó chịu.)
  • 2 听到这个消息,我心里很不好受。 (Nghe tin này, trong lòng tôi rất khó chịu.)
  • 3 吃了药,现在好受多了。 (Uống thuốc rồi, bây giờ dễ chịu hơn nhiều.)
  • 4 看到你难受,我也不好受。 (Thấy bạn khó chịu, tôi cũng thấy không dễ chịu.)
  • 5 休息一会儿,感觉好受些了。 (Nghỉ một lát, cảm thấy dễ chịu hơn một chút.)
  • 6 他受委屈了,心里能好受吗? (Anh ấy bị oan ức, trong lòng có thể dễ chịu được sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome