Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好吃

好吃

hǎo chī

HSK 1

Nghĩa

  • ngon

Định nghĩa

指食物味道好,让人喜欢吃。

Chỉ thức ăn có vị ngon, làm cho người ta thích ăn.

Cách dùng

常用作形容词,放在名词前或作谓语。例如“好吃的水果”、“这个菜很好吃”。

Thường dùng như tính từ, đặt trước danh từ hoặc làm vị ngữ. Ví dụ: 'trái cây ngon', 'món này rất ngon'.

Ví dụ

  • 1 这个苹果很好吃。 (Quả táo này rất ngon.)
  • 2 妈妈做的菜真好吃! (Món mẹ nấu thật ngon!)
  • 3 有什么好吃的小吃介绍吗? (Có món ăn vặt ngon nào giới thiệu không?)
  • 4 这家店的蛋糕特别好吃。 (Bánh ngọt của cửa hàng này đặc biệt ngon.)
  • 5 我觉得火锅最好吃。 (Tôi nghĩ lẩu là ngon nhất.)
  • 6 好吃的东西要大家一起分享。 (Đồ ăn ngon nên chia sẻ cùng mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản