Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好听

好听

hǎo tīng

HSK 1

Nghĩa

  • hay (nghe)
  • dễ nghe

Định nghĩa

悦耳,听起来舒服。

Pleasant to hear, melodious.

Cách dùng

常用于形容声音、音乐、歌曲、名字等。

Often used to describe sounds, music, songs, names, etc.

Ví dụ

  • 1 这首歌真好听!(This song is really pleasant to hear!)
  • 2 她的声音很好听。(Her voice is very pleasant.)
  • 3 这名字听起来很好听。(This name sounds very nice.)
  • 4 这个铃声很好听,不会让人觉得刺耳。(This ringtone is pleasant, not jarring.)
  • 5 他用吉他弹了一首很好听的曲子。(He played a very pleasant tune on the guitar.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản