Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好多

好多

hǎo duō

HSK 3

Nghĩa

  • rất nhiều

Định nghĩa

指数量很多或程度很深。常用于口语,修饰名词或动词,表示“很多”的意思。

Chỉ số lượng nhiều hoặc mức độ sâu. Thường dùng trong khẩu ngữ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, mang nghĩa "rất nhiều".

Cách dùng

“好多”通常放在名词前面,表示数量多,如“好多人”;也可以放在形容词或动词前面,表示程度深,如“好多天没见了”。在口语中很常用,也可单独使用,表示“很多”或“大量”。

"好多" thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng nhiều, như "好多人" (rất nhiều người); cũng có thể đứng trước tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ sâu, như "好多天没见了" (nhiều ngày không gặp). Trong khẩu ngữ rất phổ biến, cũng có thể dùng độc lập, nghĩa là "nhiều" hoặc "số lượng lớn".

Ví dụ

  • 1 今天学校来了好多人。 (Hôm nay trường có rất nhiều người đến.)
  • 2 我有好多问题要问你。 (Tôi có rất nhiều câu hỏi muốn hỏi bạn.)
  • 3 好多天没下雨了,天气很干燥。 (Nhiều ngày không mưa, thời tiết rất khô.)
  • 4 这个商店卖好多好吃的。 (Cửa hàng này bán rất nhiều đồ ăn ngon.)
  • 5 他工作了这么多年,攒了好多钱。 (Anh ấy làm việc nhiều năm như vậy, tích góp được rất nhiều tiền.)
  • 6 外面有好多人排队。 (Bên ngoài có rất nhiều người xếp hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome