Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好多

好多

hǎo duō

HSK 3

Nghĩa

  • rất nhiều

Định nghĩa

数量很多。

a lot of; many

Cách dùng

用于口语,表示数量大,可修饰名词,也可单独作谓语或补语。

Used in spoken language to indicate a large quantity, can modify nouns or be used as predicate or complement.

Ví dụ

  • 1 今天超市人好多啊。
  • 2 他家里有好多书。
  • 3 这个问题我见了好多次了。
  • 4 好多食物都变质了。
  • 5 好多准备,以防万一。
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản