好好
hǎo hǎo
Nghĩa
- cho tốt
- đàng hoàng
Định nghĩa
表示认真、尽力地做某事;或表示程度深、非常。也可以表示“好好地”之意,常用于嘱咐或叮咛。
Biểu thị việc làm gì đó một cách nghiêm túc, hết sức; hoặc biểu thị mức độ sâu, rất. Cũng có thể mang ý nghĩa "một cách tử tế, đàng hoàng", thường dùng trong lời dặn dò, căn dặn.
Cách dùng
常用作副词,修饰动词,表示认真、努力地做某事;也可用在祈使句中,表示嘱咐、期望;还可表示程度深,相当于“非常”。有时也用于“好好儿”表示“好好地”。
Thường dùng làm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị làm việc gì đó một cách nghiêm túc, cố gắng; cũng có thể dùng trong câu mệnh lệnh, biểu thị sự dặn dò, mong muốn; còn có thể biểu thị mức độ sâu, tương đương với "rất". Đôi khi dùng "好好儿" với nghĩa "một cách tử tế".
Ví dụ
- 1 你好好休息,别太累了。 (Bạn hãy nghỉ ngơi cho tốt, đừng quá mệt mỏi.)
- 2 这个问题我们得好好研究一下。 (Vấn đề này chúng ta phải nghiên cứu thật kỹ một chút.)
- 3 下次考试一定要好好准备。 (Lần thi tới nhất định phải chuẩn bị thật tốt.)
- 4 他们俩关系好好,经常一起出去玩。 (Quan hệ của hai người họ rất tốt, thường cùng nhau đi chơi.)
- 5 这道菜好好吃! (Món ăn này ngon quá!)
- 6 你好好想想,再告诉我答案。 (Cậu hãy suy nghĩ kỹ đi, rồi nói cho tôi câu trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.