Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好学

好学

hào xué

HSK 6

Nghĩa

  • hiếu học
  • ham học

Định nghĩa

指喜爱学习,努力追求知识。

Chỉ việc yêu thích học tập, nỗ lực theo đuổi kiến thức.

Cách dùng

“好学”常用于形容一个人对学习的态度和积极性,可用作谓语或定语。

“好学” thường dùng để miêu tả thái độ và sự tích cực của một người đối với việc học, có thể dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是一个好学的学生。 (Anh ấy là một học sinh hiếu học.)
  • 2 她非常好学,经常去图书馆。 (Cô ấy rất ham học, thường xuyên đến thư viện.)
  • 3 好学是一种美德。 (Hiếu học là một đức tính tốt.)
  • 4 他天资聪明,而且好学。 (Anh ấy thông minh bẩm sinh, và còn ham học.)
  • 5 只要好学,没有学不会的东西。 (Chỉ cần ham học, không có gì là không học được.)
  • 6 我们应当学习他那种好学的精神。 (Chúng ta nên học tập tinh thần hiếu học của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome