Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好客

好客

hào kè

HSK 6

Nghĩa

  • hiếu khách
  • mến khách

Định nghĩa

指对客人热情、周到的态度或行为。

Chỉ thái độ hoặc hành vi niềm nở, chu đáo đối với khách.

Cách dùng

‘好客’常用作形容词或名词,形容人或地方热情接待客人。可作谓语、定语或宾语。

'好客' thường được dùng như tính từ hoặc danh từ, miêu tả người hoặc nơi chốn tiếp đón khách một cách nồng hậu. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家店的老板非常好客,每次去都热情招待。 (Ông chủ cửa hàng này rất hiếu khách, mỗi lần đến đều được tiếp đãi niềm nở.)
  • 2 中国有句老话:好客的山东人。 (Người Trung Quốc có câu nói cũ: người Sơn Đông hiếu khách.)
  • 3 她的好客让我们感到像回到了家一样。 (Sự hiếu khách của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy như được về nhà.)
  • 4 好客是许多地方旅游发展的优势。 (Hiếu khách là lợi thế phát triển du lịch của nhiều nơi.)
  • 5 他虽然不太爱说话,但很友好,也很好客。 (Anh ấy tuy không hay nói chuyện nhưng rất thân thiện và hiếu khách.)
  • 6 我们被主人的好客深深感动了。 (Chúng tôi đã cảm động sâu sắc trước sự hiếu khách của chủ nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome