Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好容易

好容易

hǎo róng yì

HSK 6

Nghĩa

  • khó khăn lắm mới
  • mãi mới

Định nghĩa

好容易:表示做某事很不容易,费了很大的力气或经历了很多困难才完成。

好容易: chỉ việc làm gì đó rất không dễ dàng, phải tốn nhiều công sức hoặc trải qua nhiều khó khăn mới hoàn thành.

Cách dùng

好容易常用于口语和书面语,表示动作的完成很不容易。通常与'才'连用,构成'好容易才'的固定搭配,强调过程艰难。注意:在现代汉语中,'好容易'和'好不容易'意思相近,都表示'很不容易',不要误解为'很容易'。

好容易 thường được dùng trong văn nói và văn viết, biểu thị việc hoàn thành một hành động là không dễ dàng. Thường đi với '才' tạo thành cụm cố định '好容易才', nhấn mạnh quá trình gian nan. Lưu ý: trong tiếng Hán hiện đại, '好容易' và '好不容易' có nghĩa gần nhau, đều biểu thị 'rất không dễ dàng', đừng hiểu nhầm là 'rất dễ dàng'.

Ví dụ

  • 1 好容易才找到这间房子。 (Tôi rất vất vả mới tìm được căn nhà này.)
  • 2 好容易才通过考试。 (Anh ấy rất khó khăn mới vượt qua kỳ thi.)
  • 3 我们好容易才挤上公交车。 (Chúng tôi rất vất vả mới chen lên được xe buýt.)
  • 4 好容易才把这个问题弄明白。 (Tôi rất vất vả mới hiểu rõ vấn đề này.)
  • 5 好容易才忍住没哭。 (Cô ấy rất khó khăn mới kìm được không khóc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản