好意
hǎo yì
Nghĩa
- thiện ý
- hảo ý
Định nghĩa
好意指善良的心意、良好的愿望,即对别人怀有善意。
好意 chỉ lòng tốt, ý tốt, mong muốn điều tốt đẹp cho người khác.
Cách dùng
好意通常用于表示对他人善意的感谢或说明,常与“谢谢”“辜负”“接受”等搭配。口语中可说“好意”或“好心好意”。
好意 thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nói về ý tốt của ai đó, thường kết hợp với "谢谢", "辜负", "接受". Trong khẩu ngữ có thể nói "好意" hoặc "好心好意".
Ví dụ
- 1 谢谢你的好意,但是我不能接受。 (Cảm ơn ý tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận.)
- 2 他好心好意来帮忙,你却拒绝了他。 (Anh ấy có lòng tốt đến giúp, vậy mà bạn lại từ chối anh ấy.)
- 3 我知道你是好意,但这样做不太好。 (Tôi biết bạn có ý tốt, nhưng làm vậy thì không hay.)
- 4 她的一片好意让我很感动。 (Tấm lòng tốt của cô ấy làm tôi rất cảm động.)
- 5 我们不能辜负老师的好意。 (Chúng ta không thể phụ lòng tốt của thầy cô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.