Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好感

好感

hǎo gǎn

HSK 6

Nghĩa

  • thiện cảm
  • ấn tượng tốt

Định nghĩa

好感:对人或事物产生的好感觉、好印象。

Thiện cảm: cảm giác tốt, ấn tượng tốt đối với người hoặc sự vật.

Cách dùng

它是名词,多用于书面语和口语中,常与“有”、“产生”、“赢得”等动词搭配使用。

Đây là danh từ, thường dùng trong văn viết và văn nói, thường kết hợp với các động từ như "có", "nảy sinh", "giành được" (有, 产生, 赢得).

Ví dụ

  • 1 我对她很有好感。 (Tôi có thiện cảm với cô ấy.)
  • 2 他第一次见面就对我产生了好感。 (Anh ấy ngay lần đầu gặp mặt đã nảy sinh thiện cảm với tôi.)
  • 3 这部电影让我对导演产生了好感。 (Bộ phim này khiến tôi có thiện cảm với đạo diễn.)
  • 4 要想赢得别人的好感,首先要真诚待人。 (Muốn có được thiện cảm của người khác, trước hết phải chân thành đối đãi mọi người.)
  • 5 她的笑容给人带来好感。 (Nụ cười của cô ấy mang lại thiện cảm cho mọi người.)
  • 6 我对他没有太多好感。 (Tôi không có nhiều thiện cảm với anh ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome