Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好玩儿

好玩儿

hǎo wán r

HSK 1

Nghĩa

  • vui
  • thú vị

Định nghĩa

形容事物有趣,能引起兴趣或快乐。

Diễn tả sự vật thú vị, có thể gây hứng thú hoặc niềm vui.

Cách dùng

通常用于口语,表示某件事或某个地方或某个活动让人感到有趣、开心。也可以用来形容人有趣。注意“儿”化音,常用于北方口语。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị một việc gì đó, nơi nào đó hoặc hoạt động nào đó khiến người ta cảm thấy thú vị, vui vẻ. Cũng có thể dùng để miêu tả người thú vị. Lưu ý âm “儿” hóa, thường dùng trong khẩu ngữ phương Bắc.

Ví dụ

  • 1 这个游戏真好玩儿! (Trò chơi này thật vui!)
  • 2 春天去公园放风筝真好玩儿。 (Mùa xuân ra công viên thả diều thật thú vị.)
  • 3 他这个人真好玩儿,跟他在一起特别开心。 (Anh ấy thật thú vị, ở cùng anh ấy rất vui.)
  • 4 这东西不好玩儿,我们换个别的吧。 (Cái này không thú vị, chúng ta đổi cái khác đi.)
  • 5 周末我们去郊游,听说那儿很好玩儿。 (Cuối tuần chúng ta đi dã ngoại, nghe nói ở đó rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản