好看
hǎo kàn
Nghĩa
- đẹp
- hay (phim, sách)
Định nghĩa
形容事物美观、漂亮,或指事情做得体面、精彩。也可指有意思、有趣。
Diễn tả sự vật đẹp mắt, xinh đẹp, hoặc chỉ việc làm được chu đáo, xuất sắc. Cũng có thể chỉ sự thú vị, hấp dẫn.
Cách dùng
多用于形容人、物品、风景等视觉上令人愉悦的事物。也可用于形容电影、书籍、节目等精彩有趣,或形容事情办得漂亮、体面。
Thường dùng để miêu tả người, đồ vật, phong cảnh những thứ làm hài lòng về thị giác. Cũng có thể dùng để miêu tả phim ảnh, sách vở, chương trình hay và thú vị, hoặc diễn tả việc làm đẹp đẽ, thể diện.
Ví dụ
- 1 这件衣服很好看。 (Cái áo này rất đẹp.)
- 2 她长得很好看。 (Cô ấy trông rất xinh.)
- 3 这部电影很好看。 (Bộ phim này rất hay.)
- 4 这本书的内容很好看。 (Nội dung cuốn sách này rất thú vị.)
- 5 他做得很漂亮,让大家都觉得很体面。 (Anh ấy làm rất đẹp, khiến mọi người đều cảm thấy thể diện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.