Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好胜

好胜

hào shèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiếu thắng

Định nghĩa

好胜是指处处都想胜过别人,不肯认输的心态或性格。

Hiếu thắng là tâm lý hoặc tính cách luôn muốn thắng người khác, không chịu thua.

Cách dùng

好胜是形容词,常用来形容人的性格或态度。后面常接“心”组成“好胜心”,表示强烈的好胜心理。也可以作谓语或定语。

"好胜" là tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của con người. Thường đi với "心" tạo thành "好胜心" chỉ lòng hiếu thắng mạnh mẽ. Cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他很好胜,做什么都要争第一。 (Anh ấy rất hiếu thắng, làm gì cũng phải tranh giành vị trí đầu tiên.)
  • 2 好胜心太强有时候会让人很累。 (Lòng hiếu thắng quá mạnh có khi khiến con người ta mệt mỏi.)
  • 3 她虽然好胜,但从不耍手段。 (Cô ấy tuy hiếu thắng nhưng không bao giờ dùng thủ đoạn.)
  • 4 这孩子从小就好胜,每次比赛都特别认真。 (Đứa bé này từ nhỏ đã hiếu thắng, mỗi lần thi đấu đều rất nghiêm túc.)
  • 5 我们不应该为好胜而伤害别人。 (Chúng ta không nên vì hiếu thắng mà làm tổn thương người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản