好评
hǎo píng
Nghĩa
- đánh giá tốt
- lời khen
Định nghĩa
对某人或某事物表示赞许、肯定的评价。
Sự đánh giá khen ngợi, tán thành đối với ai đó hoặc vật gì đó.
Cách dùng
常用于商业、网络购物、影视评论等场合,表示称赞。作为名词使用,可作主语、宾语,如“得到好评”、“收到好评”。
Thường dùng trong thương mại, mua sắm trực tuyến, bình luận phim ảnh... để biểu thị sự khen ngợi. Là danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, ví dụ: '得到好评' (nhận được đánh giá tốt), '收到好评' (nhận được lời khen).
Ví dụ
- 1 这家店铺的好评很多。 (Cửa hàng này có nhiều đánh giá tốt.)
- 2 这部电影获得了观众的好评。 (Bộ phim này nhận được đánh giá tốt từ khán giả.)
- 3 他的服务态度得到了客户的好评。 (Thái độ phục vụ của anh ấy nhận được lời khen từ khách hàng.)
- 4 我们在网上购物时,通常会看好评。 (Khi mua sắm trực tuyến, chúng tôi thường xem đánh giá tốt.)
- 5 这款产品好评如潮,值得购买。 (Sản phẩm này nhận được rất nhiều lời khen, đáng để mua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.