Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好转

好转

hǎo zhuǎn

HSK 5

Nghĩa

  • chuyển biến tốt
  • khá lên

Định nghĩa

指情况向好的方向转变。

Chỉ tình hình chuyển biến theo hướng tốt lên.

Cách dùng

常用来描述病情、形势、关系等由坏变好。动词,可带程度副词,如“有所好转”、“明显好转”。

Thường dùng để miêu tả bệnh tình, tình hình, quan hệ... từ xấu trở nên tốt. Là động từ, có thể kèm trạng từ chỉ mức độ, như 'có sự cải thiện', 'cải thiện rõ rệt'.

Ví dụ

  • 1 他的病情已经好转了。 (Tình trạng bệnh của anh ấy đã cải thiện rồi.)
  • 2 经济形势开始好转。 (Tình hình kinh tế bắt đầu chuyển biến tốt lên.)
  • 3 经过治疗,她的健康状况有所好转。 (Sau khi điều trị, tình trạng sức khỏe của cô ấy đã có sự cải thiện.)
  • 4 两国关系明显好转。 (Quan hệ hai nước đã cải thiện rõ rệt.)
  • 5 天气终于好转了,我们可以出去玩了。 (Thời tiết cuối cùng cũng đẹp lên, chúng ta có thể ra ngoài chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome