Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好运

好运

hǎo yùn

HSK 5

Nghĩa

  • vận may
  • may mắn

Định nghĩa

好运指好的运气,即幸运、顺利的机遇。

好运 có nghĩa là vận may tốt, tức là cơ hội may mắn và thuận lợi.

Cách dùng

好运通常用作名词,常用于祝福或祝愿某人取得成功或顺利。也可用于描述某人碰上了好的机遇。

好运 thường được dùng như danh từ, thường dùng trong lời chúc hoặc chúc ai đó thành công hoặc thuận lợi. Cũng có thể dùng để miêu tả ai đó gặp được cơ hội tốt.

Ví dụ

  • 1 祝你考试好运! (Chúc bạn thi cử may mắn!)
  • 2 他最近运气很好,找到了新工作。 (Gần đây anh ấy gặp may, tìm được việc làm mới.)
  • 3 好运总是降临在有准备的人身上。 (May mắn luôn đến với những người có sự chuẩn bị.)
  • 4 我希望你这次旅行有好运。 (Tôi hy vọng chuyến đi này của bạn sẽ gặp may.)
  • 5 不要灰心,好运还在后面呢。 (Đừng nản lòng, may mắn vẫn còn ở phía sau.)
  • 6 她今天带来了好运。 (Hôm nay cô ấy mang lại may mắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome