Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • như
  • giống như
  • ví như

Định nghĩa

1. 好像,如同。2. 如果。3. 按照,依照。

1. like, as if. 2. if. 3. according to.

Cách dùng

用作动词或介词,表示比拟、假设或依据。常用于成语和固定搭配。

Used as a verb or preposition to express comparison, hypothesis, or basis. Often used in idioms and fixed expressions.

Ví dụ

  • 1 他美天仙。 (He is as beautiful as a fairy.)
  • 2 你不来,我就走了。 (If you don't come, I'll leave.)
  • 3 你所愿,我完成了任务。 (As you wished, I completed the task.)
  • 4 她的心冰雪般纯洁。 (Her heart is as pure as ice and snow.)
  • 5 学习逆水行舟,不进则退。 (Learning is like rowing upstream; not to advance is to drop back.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản