Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如一

如一

rú yī

HSK 7–9

Nghĩa

  • như một
  • trước sau như một

Định nghĩa

如一:指像一样,完全一致;也指始终不变。常用在成语中,如“始终如一”、“表里如一”。

Như nhất: chỉ sự hoàn toàn nhất quán, giống nhau; cũng chỉ sự không thay đổi. Thường dùng trong thành ngữ như 'thủy chung như nhất' (始终如一), 'biểu lý như nhất' (表里如一).

Cách dùng

如一通常不作为独立词使用,而是出现在固定搭配或成语中,强调某种一致性或不变性。常跟在“始终”、“表里”等词后面构成四字成语。

如一 thường không dùng độc lập mà xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ, nhấn mạnh sự nhất quán hoặc không thay đổi. Thường đứng sau '始终' (thủy chung), '表里' (biểu lý) để tạo thành thành ngữ bốn chữ.

Ví dụ

  • 1 他这个人表里如一,大家都很信任他。 (Anh ấy là người biểu lý như nhất, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.)
  • 2 她对工作始终如一,认真负责。 (Cô ấy đối với công việc thủy chung như nhất, nghiêm túc và có trách nhiệm.)
  • 3 一个优秀的品牌必须做到质量始终如一。 (Một thương hiệu xuất sắc phải làm được chất lượng thủy chung như nhất.)
  • 4 老师教育我们要言行如一,说到做到。 (Thầy cô dạy chúng tôi phải ngôn hành như nhất, nói được làm được.)
  • 5 他坚持如一地锻炼身体,所以身体一直很好。 (Anh ấy kiên trì rèn luyện thân thể như nhất, vì vậy sức khỏe luôn tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản