Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如下

如下

rú xià

HSK 5

Nghĩa

  • như sau

Định nghĩa

指下面所列举或所说的内容。

Chỉ nội dung được liệt kê hoặc nói ở phía dưới.

Cách dùng

用于引出下文的具体内容,常出现在列举、说明、指示等语境中。

Được dùng để dẫn dắt nội dung cụ thể bên dưới, thường xuất hiện trong ngữ cảnh liệt kê, giải thích, chỉ dẫn, v.v.

Ví dụ

  • 1 具体步骤如下:首先打开电脑,然后登录系统。(Các bước cụ thể như sau: trước tiên mở máy tính, sau đó đăng nhập hệ thống.)
  • 2 他的回答如下:……(Câu trả lời của anh ấy như sau: ……)
  • 3 请按如下要求操作。(Xin vui lòng thao tác theo yêu cầu như sau.)
  • 4 现将结果公布如下。(Nay công bố kết quả như sau.)
  • 5 问题如下:为什么天空是蓝色的?(Vấn đề như sau: Tại sao bầu trời màu xanh?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản