如今
rú jīn
Nghĩa
- ngày nay
- hiện nay
Định nghĩa
如今指现在、当前这个时候。
"如今" có nghĩa là bây giờ, hiện tại, thời điểm hiện tại.
Cách dùng
"如今" 常用在句首或句中,表示与过去相对比的情况。多用于书面语或正式场合。
"如今" thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, biểu thị tình hình hiện tại so với quá khứ. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 如今的社会变化很快。 (Xã hội ngày nay thay đổi rất nhanh.)
- 2 如今,人们越来越注重健康。 (Ngày nay, con người càng chú trọng đến sức khỏe.)
- 3 他如今已经是一名医生了。 (Anh ấy bây giờ đã là một bác sĩ.)
- 4 如今的生活条件比以前好多了。 (Điều kiện sống hiện nay tốt hơn trước nhiều.)
- 5 如今我们有了新的计划。 (Hiện tại chúng tôi có kế hoạch mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.