Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如今

如今

rú jīn

HSK 5

Nghĩa

  • ngày nay
  • hiện nay

Định nghĩa

如今指现在、当前这个时候。

"如今" có nghĩa là bây giờ, hiện tại, thời điểm hiện tại.

Cách dùng

"如今" 常用在句首或句中,表示与过去相对比的情况。多用于书面语或正式场合。

"如今" thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, biểu thị tình hình hiện tại so với quá khứ. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 如今的社会变化很快。 (Xã hội ngày nay thay đổi rất nhanh.)
  • 2 如今,人们越来越注重健康。 (Ngày nay, con người càng chú trọng đến sức khỏe.)
  • 3 如今已经是一名医生了。 (Anh ấy bây giờ đã là một bác sĩ.)
  • 4 如今的生活条件比以前好多了。 (Điều kiện sống hiện nay tốt hơn trước nhiều.)
  • 5 如今我们有了新的计划。 (Hiện tại chúng tôi có kế hoạch mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản