Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如同

如同

rú tóng

HSK 5

Nghĩa

  • giống như
  • như

Định nghĩa

表示比喻或比较,意思为“好像、如同”。用于将两个事物相提并论,强调相似性。

Biểu thị sự so sánh hoặc ví von, nghĩa là 'giống như, như là'. Dùng để đặt hai sự vật cạnh nhau, nhấn mạnh sự tương tự.

Cách dùng

用于动词或形容词前,引出比喻的对象。多用于书面语,口语中常用“好像”或“像”。可接名词、动词短语或句子。

Được dùng trước động từ hoặc tính từ, dẫn ra đối tượng so sánh. Thường dùng trong văn viết, trong khẩu ngữ thường dùng '好像' hoặc '像'. Có thể kết hợp với danh từ, cụm động từ hoặc câu.

Ví dụ

  • 1 他急得如同热锅上的蚂蚁。 (Anh ấy sốt ruột như kiến bò trên chảo nóng.)
  • 2 她的声音如同春风一样温柔。 (Giọng cô ấy dịu dàng như gió xuân.)
  • 3 时间如同流水,一去不复返。 (Thời gian như nước chảy, đi rồi không trở lại.)
  • 4 母亲的爱如同阳光般温暖。 (Tình thương của mẹ ấm áp như ánh mặt trời.)
  • 5 这些高楼如同雨后春笋般出现。 (Những tòa nhà cao tầng mọc lên như măng mọc sau mưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản