Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如实

如实

rú shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đúng sự thật
  • thành thật

Định nghĩa

如实:指按照实际情况,真实地、不虚假地。也可以表示准确地、如实地。

Theo đúng sự thật, chân thật, không giả dối; cũng có nghĩa là chính xác, đúng như thực tế.

Cách dùng

如实常用于描述叙述、记录、反映等行为,强调不隐瞒、不歪曲事实。通常作状语,修饰动词,如“如实回答”、“如实反映”。

Từ '如实' thường dùng để miêu tả các hành động như tường thuật, ghi chép, phản ánh, nhấn mạnh không che giấu, không bóp méo sự thật. Thường đóng vai trò trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, như 'trả lời thành thật', 'phản ánh trung thực'.

Ví dụ

  • 1 他如实回答了法官的问题。 (Anh ấy đã trả lời thành thật các câu hỏi của thẩm phán.)
  • 2 你应该如实报告这次事故的情况。 (Bạn nên báo cáo trung thực tình hình vụ tai nạn này.)
  • 3 我们必须如实反映群众的意见。 (Chúng ta phải phản ánh trung thực ý kiến của quần chúng.)
  • 4 她如实记录了自己每天的生活。 (Cô ấy ghi chép lại chân thật cuộc sống hằng ngày của mình.)
  • 5 记者如实报道了现场的情况。 (Phóng viên đã đưa tin trung thực về tình hình hiện trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome