Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如意

如意

rú yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • như ý
  • vừa ý

Định nghĩa

①名词:一种象征吉祥的器物,头呈灵芝形或云形,供观赏。②形容词:符合心意;如愿。

①Danh từ: một loại vật phẩm biểu tượng may mắn, đầu hình linh chi hoặc mây, dùng để trưng bày. ②Tính từ: hợp với lòng mong muốn; đạt được như ý.

Cách dùng

如意”作为名词时指一种传统吉祥物,常作摆设或赏玩;作为形容词时表示“符合心意”、“如愿”。常用于祝福语,如“万事如意”、“称心如意”,也可构成“如意算盘”等固定搭配。

如意” khi là danh từ chỉ một loại vật phẩm may mắn truyền thống, thường dùng để bày biện hoặc thưởng ngoạn; khi là tính từ biểu thị 'hợp với lòng mong muốn', 'đạt được như ý'. Thường dùng trong lời chúc như 'vạn sự như ý', 'vừa lòng như ý', cũng có thể tạo thành các cụm cố định như 'như ý toán bàn' (mơ mộng hão huyền).

Ví dụ

  • 1 祝你万事如意! (Chúc bạn vạn sự như ý!)
  • 2 这把玉如意是爷爷的传家宝。 (Cây như ý bằng ngọc này là bảo vật truyền gia của ông tôi.)
  • 3 他做事总是很称心如意。 (Anh ấy làm việc gì cũng thường được như ý.)
  • 4 这首曲子弹得并不如意。 (Bản nhạc này chơi không được như ý.)
  • 5 你別打如意算盘了! (Đừng có mơ mộng hão huyền nữa!)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản