如愿以偿
rú yuàn yǐ cháng
Nghĩa
- toại nguyện
- được như ý nguyện
Định nghĩa
指愿望得以实现,像所希望的那样得到满足。
Chỉ việc mong ước được thực hiện, đạt được như điều mình mong muốn.
Cách dùng
一般作谓语、宾语,用于表达某人达成了自己的心愿。
Thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ, diễn tả việc ai đó đã đạt được điều mình mong muốn.
Ví dụ
- 1 经过多年的努力,他终于如愿以偿,考上了理想的大学。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được điều mong ước, thi đỗ vào trường đại học lý tưởng.)
- 2 她希望在生日那天收到一条项链,结果真的如愿以偿了。 (Cô ấy hy vọng nhận được một sợi dây chuyền vào ngày sinh nhật, kết quả thực sự đúng như mong ước.)
- 3 这次旅行能亲眼看到长城,我算是如愿以偿了。 (Chuyến đi này có thể tận mắt nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành, tôi coi như đã đạt được nguyện vọng.)
- 4 老李一直想和失散多年的儿子重逢,如今终于如愿以偿。 (Ông Lý luôn muốn gặp lại đứa con trai thất lạc nhiều năm, giờ cuối cùng đã mãn nguyện.)
- 5 只要不放弃,你的梦想终会如愿以偿。 (Chỉ cần không bỏ cuộc, ước mơ của bạn cuối cùng sẽ thành hiện thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản