Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 如此

如此

rú cǐ

HSK 5

Nghĩa

  • như vậy
  • như thế

Định nghĩa

指代前面提到的情况或程度,表示“像这样”、“这样”。

Chỉ tình huống hoặc mức độ đã được đề cập trước đó, nghĩa là 'như vậy', 'như thế này'.

Cách dùng

用于承接上文,表示某种状态、方式或程度。可以单独使用,也常与“的”、“地”等搭配。

Được dùng để nối tiếp ý trên, biểu thị một trạng thái, cách thức hoặc mức độ nào đó. Có thể dùng độc lập, thường kết hợp với '的', '地' v.v.

Ví dụ

  • 1 事情竟然如此顺利,真是出乎意料。 (Việc lại thuận lợi như vậy, thật không ngờ.)
  • 2 你为何如此着急? (Sao bạn lại vội vàng như vậy?)
  • 3 他的态度如此强硬,我们没办法说服他。 (Thái độ của anh ấy cứng rắn như vậy, chúng tôi không thể thuyết phục anh ấy.)
  • 4 生活就是如此,有苦有甜。 (Cuộc sống là như vậy, có đắng có ngọt.)
  • 5 既然如此,我们就不勉强了。 (Đã như vậy, chúng ta không miễn cưỡng nữa.)
  • 6 如此美丽,吸引了所有人的目光。 (Cô ấy đẹp như vậy, thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản